Hình nền cho tailwind
BeDict Logo

tailwind

/ˈteɪlwɪnd/

Định nghĩa

noun

Gió попутной, gió xuôi chiều.

Ví dụ :

Chiếc thuyền buồm đón được một cơn gió попутной mạnh, giúp cho hành trình vượt hồ nhanh hơn rất nhiều.
verb

Ví dụ :

Cơn gió mạnh bất ngờ thổi ngược vào tuabin gió nhỏ, khiến nó quay ngược lại một chút trước khi điều chỉnh để quay đúng chiều.