BeDict Logo

tasered

/ˈteɪzərd/ /ˈteɪzɚd/
Hình ảnh minh họa cho tasered: Bắn điện, chích điện.
verb

Bắn điện, chích điện.

Vì tôi nói quá lớn tiếng trong buổi lễ nhà thờ trang nghiêm, chồng tôi liếc tôi một cái sắc như dao cau, khiến tôi cảm thấy như bị điện giật vào tim, im thin thít cho đến khi về nhà hai tiếng sau.