BeDict Logo

amt

/æmt/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "pollution" - Ô nhiễm, sự ô uế, sự vấy bẩn.
/pəˈl(j)uːʃn̩/

Ô nhiễm, sự ô uế, sự vấy bẩn.

Công trình xây dựng ồn ào bên ngoài nhà thờ đã làm ô uế bầu không khí thanh bình, khiến mọi người mất tập trung vào buổi lễ.

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "significantly" - Đáng kể, một cách đáng kể.
/sɪɡˈnɪfɪkəntli/ /sɪɡˈnɪfɪkəntliː/

Đáng kể, một cách đáng kể.

Thói quen học tập của tôi đã cải thiện một cách đáng kể sau khi tôi bắt đầu sử dụng sổ kế hoạch.

Hình ảnh minh họa cho từ "material" - Vật liệu, chất liệu.
/məˈtɪəɹɪəl/ /məˈtɪɹi.əl/

Vật liệu, chất liệu.

Nhựa đường, được tạo thành từ dầu và cát, là một loại vật liệu được sử dụng rộng rãi để làm đường.

Hình ảnh minh họa cho từ "atmospheric" - Thuộc về khí quyển, có liên quan đến khí quyển.
atmosphericadjective
/ˌætməsˈfɛrɪk/ /ˌætməˈsfɪrɪk/

Thuộc về khí quyển, liên quan đến khí quyển.

Áp suất không khí trong lớp học trở nên căng thẳng sau thông báo bất ngờ, khiến ai cũng cảm thấy nghẹt thở.

Hình ảnh minh họa cho từ "applicable" - Áp dụng được, thích hợp, liên quan.
applicableadjective
/əˈplɪkəbəl/

Áp dụng được, thích hợp, liên quan.

Quy định mới về việc nộp bài muộn áp dụng cho tất cả học sinh trong lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "administrative" - Hành chính, quản trị.
/ədˈmɪ.nɪs.tɹəˌtɪv/ /ədˈmɪ.nəsˌtɹeɪ.ɾɪv/

Hành chính, quản trị.

Nhân viên hành chính của trường xử lý hồ sơ và lịch học của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "remembers" - Nhớ lại, hồi tưởng.
/rɪˈmembərz/ /riˈmembərz/

Nhớ lại, hồi tưởng.

Người quản lý bảo tàng nhớ lại những mảnh vỡ gốm cổ, tỉ mỉ dán từng mảnh vỡ lại với nhau để khôi phục chiếc bình nguyên bản.

Hình ảnh minh họa cho từ "threatens" - Đe dọa, hăm dọa.
/ˈθrɛtn̩z/ /ˈθrɛtənz/

Đe dọa, hăm dọa.

Anh ta đe dọa tôi bằng dao.

Hình ảnh minh họa cho từ "proscribed" - Cấm, ngăn cấm, cấm đoán.
/proʊˈskraɪbd/ /prəˈskraɪbd/

Cấm, ngăn cấm, cấm đoán.

Luật pháp cấm lái xe ô tô khi say rượu.

Hình ảnh minh họa cho từ "aggregate" - Tổng số, Tập hợp, Toàn bộ.
/ˈæɡrɪɡeɪt/ /ˈæɡrɪɡət/

Tổng số, Tập hợp, Toàn bộ.

Tổng số điểm kiểm tra của học sinh giúp giáo viên có cái nhìn tổng quan về mức độ hiểu bài của cả lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandfather" - Ông nội, ông ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌfɑːðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/

Ông nội, ông ngoại.

Ông nội hoặc ông ngoại đã giúp cháu làm bài tập toán.