noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cách tránh, cách lánh. (grammar) a grammatical case indicating that something is avoided or feared; the evitative case Ví dụ : "Linguists studying endangered languages documented the aversive, a case used to express actions one strongly wishes to avoid, such as accidentally offending a spirit. " Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các ngôn ngữ đang bị đe dọa đã ghi lại "cách tránh", một loại cách ngữ pháp dùng để diễn tả những hành động mà người ta rất muốn tránh, ví dụ như vô tình xúc phạm thần linh. grammar linguistics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tác nhân gây khó chịu, điều gây khó chịu. An unpleasant stimulus intended to induce a change in behaviour Ví dụ : "The loud, unexpected buzzer served as an aversive to discourage students from lingering in the hallway after the bell. " Cái tiếng chuông inh ỏi, bất ngờ đóng vai trò như một tác nhân gây khó chịu để ngăn học sinh nán lại hành lang sau giờ chuông reo. mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Gây ác cảm, khó chịu, ghê tởm. Tending to repel, causing avoidance (of a situation, a behaviour, an item, etc.) Ví dụ : "The spoiled milk had an aversive smell, so I poured it down the drain. " Sữa bị hỏng có mùi rất khó chịu, khiến tôi phải đổ nó xuống cống. attitude mind tendency sensation negative human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc