BeDict Logo

lingering

/ˈlɪŋɡərɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho lingering: Lưu lại, nán lại, vương vấn.
verb

Lưu lại, nán lại, vương vấn.

Sau buổi hòa nhạc, nhiều người hâm mộ vẫn nán lại bên ngoài địa điểm biểu diễn, hy vọng được nhìn thấy ban nhạc thoáng qua.

Hình ảnh minh họa cho lingering: Lụi tàn, thoi thóp, hấp hối.
verb

Cây cổ thụ trong sân sau nhà chúng tôi, bị sét đánh vào mùa hè năm ngoái, vẫn còn đang thoi thóp, cành cây trơ trụi và giòn khô.