

beatification
Định nghĩa
Từ liên quan
beatifying verb
/biˈætɪfaɪɪŋ/
- Làm cho hạnh phúc, ban phước.
canonization noun
/ˌkænənəˈzeɪʃən/ /ˌkænənaɪˈzeɪʃən/
Phong thánh.
"After decades of documented miracles and widespread devotion, the canonization of Mother Teresa was celebrated worldwide, officially recognizing her as a saint. "
Sau nhiều thập kỷ chứng kiến các phép lạ được ghi chép lại và lòng sùng kính lan rộng, lễ phong thánh cho Mẹ Teresa đã được tổ chức trên toàn thế giới, chính thức công nhận Mẹ là một vị thánh.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
beatified adjective
/biˈætɪfaɪd/ /biˈɪtɪfaɪd/