Hình nền cho blindness
BeDict Logo

blindness

/ˈblaɪndnəs/

Định nghĩa

noun

Mù lòa, sự mù.

Ví dụ :

Việc bị mù một mắt trái khiến anh ấy không thể nhìn rõ những chữ nhỏ trong bài tập về nhà.