noun🔗ShareĐộ bóng, sự bóng loáng. Polish; lustre."The burnish on the antique silver platter added to its elegant look. "Độ bóng loáng trên chiếc đĩa bạc cổ đã làm tăng thêm vẻ sang trọng của nó.appearancematerialqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh bóng, làm bóng, lau bóng. To make smooth or shiny by rubbing; to polish; to shine."In pottery, a stone is sometimes used to burnish a pot before firing, giving it a smooth, shiny look."Trong làm gốm, đôi khi người ta dùng đá để đánh bóng một chiếc bình trước khi nung, giúp nó có vẻ ngoài nhẵn mịn và sáng bóng.appearancematerialstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh bóng, làm bóng. To shine forth; to brighten; to become smooth and glossy, as from swelling or filling out; hence, to grow large."The new student's enthusiasm for the class burnished her confidence, making her shine brighter in every discussion. "Sự nhiệt tình của học sinh mới dành cho lớp học đã làm rạng rỡ sự tự tin của cô ấy, khiến cô ấy tỏa sáng hơn trong mọi cuộc thảo luận.appearancematerialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh bóng, tô vẽ. (metaphoric) To make appear positive and highly respected."The company hired a public relations firm to burnish its reputation after the scandal. "Sau vụ bê bối, công ty đã thuê một công ty quan hệ công chúng để đánh bóng lại hình ảnh của mình.appearancestylequalitysocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc