Hình nền cho butternut
BeDict Logo

butternut

/ˈbʌtərnʌt/

Định nghĩa

noun

Óc chó trắng Mỹ, cây óc chó trắng.

A North American walnut tree, Juglans cinerea.

Ví dụ :

Người nông dân chỉ tay về phía cây óc chó trắng Mỹ đơn độc đứng ở rìa cánh đồng, lá cây đã bắt đầu chuyển sang màu vàng.