Hình nền cho caped
BeDict Logo

caped

/ˈkeɪpt/

Định nghĩa

adjective

Mặc áo choàng, có áo choàng.

Ví dụ :

Vị siêu anh hùng mặc áo choàng bay vút lên trời cao, sẵn sàng giải cứu thành phố.