Hình nền cho cistern
BeDict Logo

cistern

/ˈsɪs.tən/ /ˈsɪs.tɚn/

Định nghĩa

noun

Bể chứa nước, цистерна.

Ví dụ :

Nhà này có một bể chứa nước mưa để dùng cho việc tưới vườn.