BeDict Logo

corvette

/ˌkɔːrˈvet/ /kɔːrˈvet/
Hình ảnh minh họa cho corvette: Hộ tống hạm.
noun

Vào thế kỷ 18, những chiếc hộ tống hạm nhỏ nhưng nhanh nhẹn tuần tra dọc bờ biển, bảo vệ tàu buôn khỏi bọn cướp biển.

Hình ảnh minh họa cho corvette: Hộ tống hạm, tàu hộ tống.
noun

Hải quân đã triển khai một tàu hộ tống đi tuần tra ở vùng biển xa xôi, một loại tàu chiến nhỏ hơn phù hợp cho các chuyến đi dài ngày và giao tranh quy mô nhỏ.