Hình nền cho crochets
BeDict Logo

crochets

/kroʊʃeɪz/ /kroʊʃeɪts/

Định nghĩa

noun

Đồ đan móc, sản phẩm đan móc.

Ví dụ :

Bà tôi thường làm những món đồ đan móc rất đẹp để làm quà tặng cho gia đình.