Hình nền cho daubed
BeDict Logo

daubed

/dɔbd/ /dobd/

Định nghĩa

verb

Bôi, trét, phết.

Ví dụ :

Người họa sĩ dường như chỉ phết sơn một cách ngẫu nhiên mà đột nhiên lại có một bức tranh.