Hình nền cho dirtied
BeDict Logo

dirtied

/ˈdɜːrtid/ /ˈdɝːɾid/

Định nghĩa

verb

Làm bẩn, vấy bẩn, bôi bẩn.

Ví dụ :

Đứa bé lẫm chẫm làm bẩn chiếc áo sơ mi trắng mới bằng kem sô cô la.