BeDict Logo

ducky

/ˈdʌki/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "contentedly" - Hài lòng, mãn nguyện, vui vẻ.
/kənˈtɛntɪdli/ /kənˈtɛnɪdli/

Hài lòng, mãn nguyện, vui vẻ.

"The cat lay contentedly on the sun-warmed windowsill. "

Con mèo nằm dài trên bệ cửa sổ ấm áp dưới ánh nắng, vẻ mặt hài lòng thấy rõ.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "happily" - May mắn thay, tình cờ, ngẫu nhiên.
happilyadverb
/ˈha.pə.li/ /ˈhæ.pə.li/

May mắn thay, tình cờ, ngẫu nhiên.

"Happily, I found my lost keys under the sofa. "

May mắn thay, tôi tìm thấy chìa khóa bị mất dưới ghế sofa.

Hình ảnh minh họa cho từ "resembling" - Giống, tương tự, tựa như.
/ɹɪˈzɛmblɪŋ/

Giống, tương tự, tựa như.

"The twins resemble each other."

Hai anh em sinh đôi giống nhau như đúc.

Hình ảnh minh họa cho từ "aquatic" - Thực vật thủy sinh, cây thủy sinh.
/ɘˈkwɔ.tɘk/ /əˈkwæ.tɪk/

Thực vật thủy sinh, cây thủy sinh.

"The pond lilies are beautiful aquatic plants. "

Hoa súng là những cây thủy sinh rất đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "affectionate" - Âu yếm, trìu mến, yêu thương.
affectionateadjective
/əˈfɛkʃənət/ /əˈfɛkʃəneɪt/

Âu yếm, trìu mến, yêu thương.

"She eulogised her always warm and affectionate brother."

Cô ấy ca ngợi người anh trai luôn ấm áp và trìu mến của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "agreeable" - Điều thú vị, điều làm vừa ý.
/əˈɡɹiːəbl/

Điều thú vị, điều làm vừa ý.

"The warm sunshine was a pleasant agreeable, making the day enjoyable. "

Ánh nắng ấm áp là một điều thú vị, dễ chịu, khiến cho ngày hôm đó trở nên thật vui vẻ.

Hình ảnh minh họa cho từ "characteristic" - Đặc điểm, nét đặc trưng, tính chất.
/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪk/ /ˌkɛɹəktəˈɹɪstɪk/

Đặc điểm, nét đặc trưng, tính chất.

"The characteristic smell of freshly baked bread always reminds me of my grandmother's kitchen. "

Mùi đặc trưng của bánh mì mới nướng luôn gợi cho tôi nhớ đến bếp của bà tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "eminently" - Xuất sắc, nổi bật, rõ ràng.
eminentlyadverb
/ˈɛmɪnəntli/

Xuất sắc, nổi bật, ràng.

"The student was eminently prepared for the exam, having studied diligently. "

Cậu học sinh đó đã chuẩn bị cho kỳ thi một cách xuất sắc, nhờ học hành chăm chỉ.

Hình ảnh minh họa cho từ "splashed" - Bắn tung tóe, vẩy, té nước.
/splæʃt/ /splæʃtɪd/

Bắn tung tóe, vẩy, nước.

"sit and splash in the bathtub"

Ngồi chơi và vầy nước trong bồn tắm.

Hình ảnh minh họa cho từ "proceeding" - Tiến hành, tiếp tục.
/pɹəˈsiːdɪŋ/

Tiến hành, tiếp tục.

"To proceed on a journey."

Tiếp tục cuộc hành trình.

Hình ảnh minh họa cho từ "breakfast" - Bữa sáng, điểm tâm.
/ˈbɹɛkfəst/

Bữa sáng, điểm tâm.

"You should put more protein in her breakfast so she will grow."

Bạn nên cho thêm protein vào bữa sáng của con bé để con bé phát triển khỏe mạnh.