verb🔗ShareTrang trí lộng lẫy, tô điểm, khắc họa nổi bật. To adorn with prominent markings."The company was emblazoning its logo on all the new employee uniforms. "Công ty đang khắc họa nổi bật logo của mình lên tất cả đồng phục mới của nhân viên.artappearancestylemarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhắc, chạm trổ, đề lên. To inscribe upon."The artist was emblazoning the award winner's name onto the trophy. "Người nghệ sĩ đang khắc tên người chiến thắng giải thưởng lên chiếc cúp.writingmarkstyleartappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVẽ huy hiệu, chạm trổ huy hiệu. To draw (a coat of arms)."The artist is emblazoning the family's crest onto a wooden shield. "Người họa sĩ đang chạm trổ huy hiệu của gia đình lên một tấm khiên gỗ.heraldryartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTôn vinh, ca ngợi. To celebrate or extol as with deeds or merit."The team was emblazoning their achievements through their outstanding performance in the school play. "Đội kịch đang tôn vinh những thành tích của mình thông qua màn trình diễn xuất sắc trong vở kịch của trường.achievementactionvaluetraditioncultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVật được trang hoàng lộng lẫy, vật được thêu dệt. Something emblazoned."The team's uniform featured a proud emblazoning of their school mascot, a roaring lion, across the chest. "Đồng phục của đội có hình ảnh lộng lẫy của linh vật trường, một con sư tử đang gầm, được thêu nổi bật trên ngực áo.artappearancestylemarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc