Hình nền cho eviscerated
BeDict Logo

eviscerated

/ɪˈvɪsəˌreɪtɪd/ /iˈvɪsəˌreɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Mổ bụng, moi ruột.

Ví dụ :

Người thợ săn cẩn thận mổ bụng moi ruột con nai trước khi khiêng nó về trại.