Hình nền cho floundered
BeDict Logo

floundered

/ˈflaʊndərd/

Định nghĩa

verb

Vùng vẫy, vật vã.

Ví dụ :

Con bọ cánh cứng bị lật ngửa, vùng vẫy một cách bất lực trên vỉa hè nóng rực.