Hình nền cho foliated
BeDict Logo

foliated

/ˈfoʊliˌeɪtɪd/ /ˈfoʊliˌeɪdɪd/

Định nghĩa

verb

Kết thành lá, tạo thành lá.

Ví dụ :

Người đầu bếp bánh ngọt cẩn thận cán bột thành từng lớp mỏng, tạo thành những lớp bột lá tinh tế.