Hình nền cho furthering
BeDict Logo

furthering

/ˈfɜːrðərɪŋ/ /ˈfɜːðərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Thúc đẩy, hỗ trợ, đẩy mạnh.

Ví dụ :

""She is furthering her education by taking extra classes at night." "
Cô ấy đang thúc đẩy việc học của mình bằng cách tham gia các lớp học thêm vào buổi tối.