verb🔗ShareĐiểm tô, tô điểm, trang hoàng, làm đẹp, tôn lên vẻ đẹp. To adorn; to decorate; to embellish and dignify."He graced the room by simply being there."Anh ấy chỉ cần có mặt thôi cũng đủ tôn lên vẻ đẹp của căn phòng rồi.appearancestyleartcultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBan cho, tôn vinh. To dignify or raise by an act of favour; to honour."The guest speaker graced the graduation ceremony with her inspiring presence. "Diễn giả khách mời đã đến dự lễ tốt nghiệp, ban cho buổi lễ sự trang trọng và vinh dự bằng sự hiện diện đầy cảm hứng của mình.culturestyleroyalsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBan ân, ban phước, điểm tô. To supply with heavenly grace."The sunlight graced the morning dew, turning the grass into a field of sparkling jewels. "Ánh nắng ban mai điểm tô những giọt sương sớm, biến cỏ thành một thảm ngọc lấp lánh.religiontheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐiểm tô, tô điểm, thêm thắt. To add grace notes, cadenzas, etc., to."The pianist graced the simple melody with a delicate trill, making it sound more elaborate. "Nghệ sĩ dương cầm đã điểm tô cho giai điệu đơn giản bằng một đoạn ngân rung nhẹ nhàng, khiến nó nghe có vẻ cầu kỳ hơn.musicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc