

grander
/ˈɡrændər/ /ˈɡrɑːndər/

adjective
Tráng lệ, hùng vĩ, nguy nga.

adjective
Cao cả hơn, Lớn lao hơn, Hùng vĩ hơn.



adjective
Trong khi mẫu ban đầu chỉ là một bản phác thảo đơn giản, kiến trúc sư đã hình dung ra một thiết kế hoành tráng hơn, hoàn chỉnh với tất cả các yếu tố của một công trình thực sự tráng lệ.
