BeDict Logo

hackling

/ˈhækəlɪŋ/ /ˈhæklɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho hackling: Tách sợi, chải chuốt.
verb

Chiều hôm đó, người nông dân dành cả buổi để chuốt lanh, cẩn thận kéo từng bó qua cái bàn chải gai để tách những sợi thô ra.