BeDict Logo

hackled

/ˈhækəld/ /ˈhækəld/
Hình ảnh minh họa cho hackled: Tách sợi lanh, chải lanh.
verb

Tách sợi lanh, chải lanh.

Người nông dân cẩn thận chải lanh, kéo nó qua những chiếc răng thô để loại bỏ phần thừa và chuẩn bị các sợi lanh cho việc kéo thành vải lanh.