

husbanding
/ˈhʌzbəndɪŋ/ /ˈhʌzbəndɪŋ/
verb





verb



verb
Làm chồng, chăm sóc, gánh vác trách nhiệm.
Sau khi cơn bão tàn phá khu vườn cộng đồng, những người hàng xóm bắt đầu chung tay chăm sóc những cây còn sót lại, cẩn thận tưới nước và bảo vệ chúng như chăm sóc cho chính khu vườn của mình.
