noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự ức chế, sự kiềm chế. The act of inhibiting. Ví dụ : "His shyness was a strong inhibition on his ability to speak in front of the class. " Sự nhút nhát của anh ấy là một sự kiềm chế lớn đối với khả năng nói trước lớp. mind action character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự e dè, sự rụt rè, sự ngại ngùng. A personal feeling of fear or embarrassment that stops one behaving naturally. Ví dụ : "His inhibition around new people made it difficult for him to make friends at school. " Sự e dè, ngại ngùng khi tiếp xúc với người mới khiến anh ấy khó kết bạn ở trường. mind emotion character human person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự ức chế, sự kìm hãm. The process of stopping or retarding a reaction. Ví dụ : "The teacher's strict rules caused a noticeable inhibition of student participation in class discussions. " Những quy định nghiêm ngặt của giáo viên đã gây ra sự ức chế rõ rệt đối với việc tham gia thảo luận trên lớp của học sinh. physiology mind process medicine biology biochemistry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sắc lệnh đình chỉ, lệnh cấm. A writ from a higher court to an inferior judge to stay proceedings. Ví dụ : "The appeals court issued an inhibition to the lower court judge, stopping the trial until further review. " Tòa phúc thẩm đã ban hành sắc lệnh đình chỉ gửi thẩm phán tòa án cấp dưới, yêu cầu dừng phiên tòa cho đến khi có xem xét thêm. law government Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Từ chối, thoái thác. A recusal. Ví dụ : "Due to his recent illness, the doctor's inhibition from performing surgery was necessary. " Do tình trạng bệnh gần đây, việc bác sĩ từ chối thực hiện phẫu thuật là điều cần thiết. politics government law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc