noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người khởi xướng, người đề xướng. One who initiates. Ví dụ : "My sister was the initiator of our family's weekly game night. " Chị gái tôi là người khởi xướng trò chơi tối hàng tuần của gia đình. person action organization job business human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chất khơi mào, tác nhân khởi đầu. A substance that initiates a chain reaction or polymerization. Ví dụ : "The initiator added to the liquid plastic started the hardening process, turning it into a solid toy. " Chất khơi mào được thêm vào nhựa lỏng đã bắt đầu quá trình đông cứng, biến nó thành một món đồ chơi rắn chắc. chemistry substance compound Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người khởi tạo, chương trình khởi động. A task (in a mainframe computer) that initiates multiple jobs. Ví dụ : "The initiator on the mainframe kicked off hundreds of payroll jobs at the end of the month. " Vào cuối tháng, chương trình khởi tạo trên máy tính lớn đã bắt đầu hàng trăm công việc tính lương. computing machine technology job Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chất khơi mào. A material whose presence in the body eventually leads to cancer. Ví dụ : "Prolonged exposure to asbestos, a known initiator, can significantly increase the risk of lung cancer. " Tiếp xúc kéo dài với amiăng, một chất khơi mào đã được biết đến, có thể làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư phổi. medicine disease body substance biology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc