Hình nền cho hardening
BeDict Logo

hardening

/ˈhɑːrdənɪŋ/ /ˈhɑːrdnɪŋ/

Định nghĩa

verb

Cứng lại, làm cho cứng, hóa cứng.

Ví dụ :

"The clay is hardening in the sun. "
Đất sét đang cứng lại dưới ánh nắng mặt trời.