BeDict Logo

insinuate

/ɪnˈsɪnjueɪt/
Hình ảnh minh họa cho insinuate: Luồn lọt, khéo đưa vào, ám chỉ.
 - Image 1
insinuate: Luồn lọt, khéo đưa vào, ám chỉ.
 - Thumbnail 1
insinuate: Luồn lọt, khéo đưa vào, ám chỉ.
 - Thumbnail 2
verb

Luồn lọt, khéo đưa vào, ám chỉ.

Cô ấy cố gắng luồn lọt vào nhóm nổi tiếng bằng cách khen quần áo của họ và cười tất cả các câu chuyện cười của họ.