Hình nền cho kidded
BeDict Logo

kidded

/ˈkɪdɪd/

Định nghĩa

verb

Chọc ghẹo, trêu chọc, chế giễu.

Ví dụ :

Cô giáo trêu chọc cậu học trò về cái bàn bừa bộn của cậu, khiến cả lớp cười ầm lên.