BeDict Logo

materializing

/məˈtɪriəˌlaɪzɪŋ/ /məˈtɪəriəˌlaɪzɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho materializing: Vật chất hóa, hiện thực hóa.
verb

Vật chất hóa, hiện thực hóa.

Vị bác sĩ, xem sự lo lắng của bệnh nhân như một vấn đề vật chất, giải thích đó là sự mất cân bằng hóa học trong não bộ có thể điều trị bằng thuốc.