BeDict Logo

monologues

/ˈmɑnəlɔːɡz/ /ˈmɑnəlɑːɡz/
noun

Ví dụ:

Giáo viên yêu cầu học sinh chuẩn bị những bài độc thoại ngắn về các nhân vật lịch sử yêu thích để trình bày trước lớp.

noun

Độc thoại, diễn văn độc thoại.

Ví dụ:

Trong bữa tối, chú Joe lại bắt đầu diễn văn độc thoại dài lê thê về chính trị, khiến chẳng ai có cơ hội chen ngang được.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "characters" - Nhân vật, vai.
/ˈkæɹəktəz/ /ˈkɛɹəktɚz/

Nhân vật, vai.

"The characters in the book went on a thrilling adventure. "

Các nhân vật trong cuốn sách đã trải qua một cuộc phiêu lưu ly kỳ.

Hình ảnh minh họa cho từ "monopolizes" - Độc chiếm, thao túng, nắm độc quyền.
/məˈnɑpəˌlaɪzɪz/

Độc chiếm, thao túng, nắm độc quyền.

"The tech company monopolizes the market for smartphone operating systems. "

Công ty công nghệ đó độc chiếm thị trường hệ điều hành điện thoại thông minh.

Hình ảnh minh họa cho từ "hilarious" - Hài hước, buồn cười, gây cười.
hilariousadjective
/hɪˈlɛəɹiəs/ /haɪˈleɹiəs/

Hài hước, buồn cười, gây cười.

"a hilarious joke"

Một câu chuyện cười siêu hài hước/vô cùng buồn cười.

Hình ảnh minh họa cho từ "soliloquy" - Độc thoại, tự bạch.
/səˈlɪləkwi/

Độc thoại, tự bạch.

"At the end of the second act the main villain gave a soliloquy detailing his plans to attack the protagonist."

Vào cuối hồi thứ hai, tên phản diện chính đã có một màn độc thoại, tự bạch để kể chi tiết về kế hoạch tấn công nhân vật chính cho khán giả biết.

Hình ảnh minh họa cho từ "historical" - Lãng mạn lịch sử.
/hɪˈstɒɹɪkəl/ /hɪˈstɔːɹɪkəl/

Lãng mạn lịch sử.

"The historical romance novel was a bestseller in the bookstore. "

Cuốn tiểu thuyết lãng mạn lịch sử đó là một cuốn bán chạy nhất trong hiệu sách.

Hình ảnh minh họa cho từ "conversation" - Cuộc trò chuyện, đối thoại, sự trao đổi.
/ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/ /ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/

Cuộc trò chuyện, đối thoại, sự trao đổi.

"During their lunch break, the coworkers had a conversation about the new project. "

Trong giờ nghỉ trưa, các đồng nghiệp đã có một cuộc trò chuyện về dự án mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "sometimes" - Xưa, Có lúc.
sometimesadjective
/ˈsʌmtaɪmz/

Xưa, lúc.

"My sometimes neighbor, a retired teacher, still visits the school occasionally. "

Người hàng xóm cũ của tôi, một giáo viên đã nghỉ hưu, thỉnh thoảng vẫn đến thăm trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "consisted" - Bao gồm, gồm có.
/kənˈsɪstɪd/

Bao gồm, gồm .

"The meal consisted of rice, beans, and a small salad. "

Bữa ăn gồm có cơm, đậu và một đĩa salad nhỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "authorship" - Quyền tác giả, địa vị tác giả.
/ˈɔθərˌʃɪp/ /ˈɔːθərˌʃɪp/

Quyền tác giả, địa vị tác giả.

"The student's careful research and original writing clearly demonstrated his authorship of the essay. "

Nghiên cứu cẩn thận và cách viết độc đáo của sinh viên đó thể hiện rõ ràng quyền tác giả của cậu ấy đối với bài luận này.

Hình ảnh minh họa cho từ "uninterrupted" - Không gián đoạn, liên tục, không ngừng.
uninterruptedadjective
/ˌʌnɪntəˈrʌptɪd/ /ˌʌnɪnəˈrʌptɪd/

Không gián đoạn, liên tục, không ngừng.

"The baby slept for an uninterrupted five hours last night. "

Đêm qua em bé ngủ liền một mạch năm tiếng đồng hồ, không hề bị gián đoạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "entertainment" - Giải trí, tiêu khiển, sự tiêu khiển.
/ˈɛn.tɚˈteɪn.mənt/

Giải trí, tiêu khiển, sự tiêu khiển.

"The school's annual talent show was a great source of entertainment for the students and families. "

Chương trình tài năng hàng năm của trường là một hình thức giải trí tuyệt vời cho học sinh và phụ huynh.

Hình ảnh minh họa cho từ "presentation" - Bài thuyết trình, buổi trình bày.
/ˌpɹizənˈteɪʃən/

Bài thuyết trình, buổi trình bày.

"The presentation about the new school rules was very clear and easy to understand. "

Bài thuyết trình về những quy định mới của trường rất rõ ràng và dễ hiểu.