noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự kỳ quái, điều kỳ lạ, dị vật. An odd or strange thing or opinion. Ví dụ : "The antique shop was filled with interesting oddities, from old clocks that didn't work to strange-looking teacups. " Cửa hàng đồ cổ đó chứa đầy những thứ kỳ lạ và thú vị, từ những chiếc đồng hồ cũ không chạy đến những tách trà có hình dáng kỳ quặc. thing quality character society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kẻ lập dị, người kỳ quặc. A strange person; an oddball. Ví dụ : "The school's talent show featured a variety of acts, from singers and dancers to a collection of oddities like a man who could balance spoons on his face and a girl who recited poetry backwards. " Buổi biểu diễn tài năng của trường có rất nhiều tiết mục, từ ca sĩ và vũ công đến một nhóm những kẻ lập dị, như một người đàn ông có thể giữ thăng bằng thìa trên mặt và một cô gái đọc thơ ngược. person character human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự kỳ lạ, điều kỳ quái. Strangeness. Ví dụ : "The antique shop was filled with fascinating oddities from different eras. " Cửa hàng đồ cổ đó chứa đầy những món đồ kỳ lạ và thú vị từ nhiều thời đại khác nhau. quality character aspect Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc