BeDict Logo

panne

/pæn/
noun

Vùng đất ngập nước trũng, bàu trũng.

Ví dụ:

Sau trận mưa lớn, đầm lầy muối xuất hiện rất nhiều bàu trũng, chứa đầy nước lợ, thu hút các loài chim lội đến kiếm ăn.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "attracting" - Thu hút, hấp dẫn.
/əˈtræktɪŋ/

Thu hút, hấp dẫn.

"A magnet attracts iron filings."

Nam châm hút mạt sắt mà không cần chạm vào chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "depression" - Trầm cảm, u uất, chán nản.
/dɪˈpɹɛʃən/ /dəˈpɹɛʃ(ə)n/

Trầm cảm, u uất, chán nản.

"Sarah's depression made it hard to enjoy her usual school activities and look forward to the future. "

Chứng trầm cảm của Sarah khiến cô ấy khó tận hưởng những hoạt động ở trường như mọi khi và mất luôn hy vọng vào tương lai.

Hình ảnh minh họa cho từ "shimmering" - Lấp lánh, lung linh, nhấp nháy.
/ˈʃɪmərɪŋ/ /ˈʃɪmrɪŋ/

Lấp lánh, lung linh, nhấp nháy.

"The dew on the grass was shimmering in the morning sun. "

Sương trên cỏ lấp lánh dưới ánh nắng ban mai.

Hình ảnh minh họa cho từ "appearance" - Xuất hiện, sự hiện diện.
/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/

Xuất hiện, sự hiện diện.

"His sudden appearance surprised me."

Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "standing" - Đứng, đứng thẳng.
/ˈstændɪŋ/

Đứng, đứng thẳng.

"The teacher stood and pointed to the map, standing in front of the class. "

Cô giáo đứng lên và chỉ vào bản đồ, đứng ngay trước lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "resembling" - Giống, tương tự, tựa như.
/ɹɪˈzɛmblɪŋ/

Giống, tương tự, tựa như.

"The twins resemble each other."

Hai anh em sinh đôi giống nhau như đúc.

Hình ảnh minh họa cho từ "consisting" - Bao gồm, gồm có.
/kənˈsɪstɪŋ/

Bao gồm, gồm .

"The project consists of three main parts. "

Dự án này gồm có ba phần chính.

Hình ảnh minh họa cho từ "shimmered" - Lấp lánh, lung linh, ánh lên.
/ˈʃɪmɚd/ /ˈʃɪmərd/

Lấp lánh, lung linh, ánh lên.

"The lake shimmered under the moonlight. "

Mặt hồ lấp lánh dưới ánh trăng.

Hình ảnh minh họa cho từ "dressmaker" - Thợ may quần áo nữ, người may đồ nữ.
/ˈdɹɛsˌmeɪkɚ/

Thợ may quần áo nữ, người may đồ nữ.

"My mother is a talented dressmaker; she makes beautiful, custom-designed dresses for special occasions. "

Mẹ tôi là một thợ may đồ nữ rất tài năng; bà ấy may những chiếc váy đẹp, thiết kế riêng cho những dịp đặc biệt.

Hình ảnh minh họa cho từ "numerous" - Nhiều, vô số, hằng hà sa số.
numerousadjective
/ˈnjuːməɹəs/ /ˈnuməɹəs/

Nhiều, số, hằng sa số.

"The student had numerous assignments to complete before the weekend. "

Người sinh viên có vô số bài tập cần phải hoàn thành trước cuối tuần.

Hình ảnh minh họa cho từ "beautiful" - Người đẹp, mỹ nhân.
/ˈbjuːtɪfəl/

Người đẹp, mỹ nhân.

"Hey, beautiful!"

Chào người đẹp!

Hình ảnh minh họa cho từ "lustrous" - Bóng, sáng bóng, óng ánh.
lustrousadjective
/ˈlʌstrəs/

Bóng, sáng bóng, óng ánh.

"The girl's lustrous hair shone under the sunlight. "

Mái tóc óng ánh của cô gái tỏa sáng dưới ánh nắng mặt trời.