noun🔗ShareKhách hành hương, người hành hương. One who travels, especially on a journey to visit sites of religious significance."Every year, many pilgrims travel to Mecca for Hajj. "Mỗi năm, rất nhiều khách hành hương đi đến Mecca để hành hương Hajj.religionpersonculturehistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười mới đến, khách hành hương. A newcomer."The new student felt like a pilgrim in the crowded school cafeteria, unsure of where to sit or who to talk to. "Cậu học sinh mới cảm thấy như một người mới đến lạc lõng trong căn tin trường đông đúc, không biết nên ngồi đâu hay nói chuyện với ai.personreligionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKhăn lụa che gáy. A silk screen formerly attached to the back of a woman's bonnet to protect the neck."The seamstress carefully removed the pilgrim from the bonnet, revealing the delicate lace underneath. "Người thợ may cẩn thận tháo chiếc khăn lụa che gáy ra khỏi mũ, để lộ lớp ren tinh tế bên dưới.wearmaterialstyleappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHành hương, du hành, lang thang. To journey; to wander; to ramble."The family pilgrimmed through the park, enjoying the beautiful scenery. "Cả gia đình cùng nhau du hành qua công viên, thưởng ngoạn phong cảnh tuyệt đẹp.religionactionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc