Hình nền cho plighting
BeDict Logo

plighting

/ˈplaɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đánh cược, cam kết.

Ví dụ :

Bằng cách đánh cược khoản tiết kiệm của mình làm tài sản thế chấp cho khoản vay kinh doanh, John đã cam kết bản thân và gia đình anh ấy vào một rủi ro tài chính.