Hình nền cho polyphonic
BeDict Logo

polyphonic

/ˌpɑlɪˈfɑnɪk/ /ˌpɒlɪˈfɒnɪk/

Định nghĩa

adjective

Đa âm, phức điệu.

Ví dụ :

"a polyphonic ringtone"
Một nhạc chuông đa âm (hoặc phức điệu).
adjective

Đa âm, đa âm điệu.

Ví dụ :

Cây đàn keyboard mới này có chức năng đa âm, nên tôi có thể chơi hợp âm và giai điệu cùng một lúc, làm cho âm nhạc nghe hay và phong phú hơn nhiều.
adjective

Đa nghĩa, nhiều nghĩa.

Ví dụ :

Cô giáo nói bài thơ này đa nghĩa, cho phép học sinh diễn giải ý nghĩa của nó theo nhiều cách khác nhau, từ một câu chuyện tình yêu đơn giản đến một lời bình luận về sự bất công trong xã hội.