BeDict Logo

quilting

/ˈkwɪltɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho quilting: Lớp lót dây thừng.
noun

Lớp lót dây thừng.

Người thợ đóng tàu già cẩn thận kiểm tra lớp lót dây thừng quanh những khu vực dễ bị tổn thương của thân tàu, đảm bảo lớp lót này kín khít để chống lại biển cả khắc nghiệt.