Hình nền cho rafted
BeDict Logo

rafted

/ˈɹæftɪd/ /ˈɹɑːftɪd/

Định nghĩa

verb

Chở bằng bè, đi bè.

Ví dụ :

Những người tiều phu đã dùng bè chở gỗ xuôi dòng sông về xưởng cưa.