Hình nền cho scrawled
BeDict Logo

scrawled

/skrɔːld/ /skrɑːld/

Định nghĩa

verb

Nguệch ngoạc, viếtẩu, viết vội.

Ví dụ :

Anh ấy nguệch ngoạc số điện thoại của mình lên một cái khăn giấy rồi vội vàng chạy đuổi theo xe buýt.