Hình nền cho shagreen
BeDict Logo

shagreen

/ʃəˈɡɹiːn/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"The antique box was covered in a beautiful, textured shagreen. "
Chiếc hộp cổ đó được bọc trong một lớp da cá nhám có vân rất đẹp.