Hình nền cho skittles
BeDict Logo

skittles

/ˈskɪtəlz/

Định nghĩa

noun

Kẻ gỗ, con ке̉ gỗ.

Ví dụ :

Người chơi bowling ngắm nghía cẩn thận trước khi ném mạnh trái bóng vào những con ке̉ gỗ.
noun

Ví dụ :

Sau một tuần làm việc dài, John thích chơi bowling gỗ ở quán rượu quen thuộc với bạn bè.