noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự khéo léo, sự tinh xảo, mánh khóe. Cunning; craft; artful practice. Ví dụ : "The salesman's sleight of hand with the expensive watch convinced the customer to buy it. " Cái mánh khóe tinh xảo của người bán hàng khi giới thiệu chiếc đồng hồ đắt tiền đã thuyết phục được khách mua nó. character ability mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ảo thuật, mánh khóe, tài khéo léo. An artful trick; sly artifice; a feat so dexterous that the manner of performance escapes observation. Ví dụ : "The magician's sleight of hand allowed him to make the coin disappear right before our eyes. " Mánh khóe tay nhanh như chớp của ảo thuật gia đã giúp anh ta làm đồng xu biến mất ngay trước mắt chúng tôi. art ability entertainment action style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự khéo léo, sự tài tình, kỹ xảo. Dexterous practice; dexterity; skill. Ví dụ : "The magician's act was impressive, relying heavily on his sleight of hand to make the cards disappear. " Màn trình diễn của ảo thuật gia thật ấn tượng, chủ yếu dựa vào kỹ xảo đôi tay điêu luyện để làm biến mất những lá bài. ability achievement quality action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc