verb🔗ShareBôi chất nhờn, phủ chất nhầy. To coat with slime."The mischievous kids slimed their older brother with green slime. "Mấy đứa trẻ nghịch ngợm đã bôi chất nhờn màu xanh lên người anh trai để trêu chọc.substancematerialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBôi nhọ, phỉ báng. To besmirch or disparage."The politician was slimed by his opponent's negative advertising campaign, which falsely accused him of corruption. "Vị chính trị gia đã bị bôi nhọ bởi chiến dịch quảng cáo tiêu cực của đối thủ, chiến dịch này đã cáo buộc sai sự thật rằng ông ta tham nhũng.communicationmedialanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLọc cá, moi cá. To carve (fish), removing the offal."The fishmonger carefully slimed the salmon, removing the guts before placing it on ice. "Người bán cá cẩn thận lọc con cá hồi, moi hết ruột gan của nó trước khi đặt lên đá.foodfishactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc