noun🔗ShareHồn ma, bóng ma, yêu ma. Specter, ghost, haunting spirit"The old house, locals whispered, was haunted by a grim – a restless spirit forever bound to its decaying walls. "Người dân địa phương thì thầm rằng ngôi nhà cổ bị ám bởi một bóng ma – một linh hồn không yên nghỉ mãi mãi bị trói buộc vào những bức tường mục nát của nó.supernaturalmythologyliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm cho nghiệt ngã, làm cho dữ tợn, làm cho khó đăm đăm. To make grim; to give a stern or forbidding aspect to."The teacher's serious tone grimmed the atmosphere in the classroom. "Giọng điệu nghiêm trọng của giáo viên làm cho bầu không khí trong lớp học trở nên căng thẳng và nặng nề.appearanceactionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhắc nghiệt, ảm đạm, lạnh lẽo. Dismal and gloomy, cold and forbidding"Life was grim in many northern industrial towns."Cuộc sống ở nhiều thị trấn công nghiệp phía bắc rất khắc nghiệt và ảm đạm.appearanceconditioncharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhắc nghiệt, tàn nhẫn. Rigid and unrelenting"His grim determination enabled him to win."Sự quyết tâm sắt đá và không khoan nhượng của anh ấy đã giúp anh ấy chiến thắng.attitudecharacterconditionnegativeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGhê tởm, rùng rợn. Ghastly or sinister"A grim castle overshadowed the village."Một tòa lâu đài rùng rợn phủ bóng xuống ngôi làng.appearancecharacterconditionnegativeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGhê tởm, kinh tởm, ghê rợn. Disgusting; gross"The dumpster behind the restaurant had a grim smell. "Cái thùng rác sau nhà hàng bốc lên một mùi ghê tởm.appearancenegativeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự giận dữ, cơn thịnh nộ. Anger, wrath."His grim over the missed deadline was evident in his furrowed brow. "Cơn thịnh nộ của anh ta vì lỡ thời hạn thể hiện rõ trên vầng trán nhăn nhó.emotioncharacterattitudemindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc