Hình nền cho sundered
BeDict Logo

sundered

/ˈsʌndərd/ /ˈsʌndɪd/

Định nghĩa

verb

Chia cắt, tách rời, xé tan.

Ví dụ :

Trận động đất đã xé toạc con đường, khiến xe cộ không thể đi lại được.