BeDict Logo

superannuation

/ˈs(j)ʉːpəˌɹænjʉːˈæɪʃn̩/
Hình ảnh minh họa cho superannuation: Tiền hưu bổng, quỹ hưu trí.
noun

Chủ công ty tôi đóng góp vào quỹ hưu trí của tôi, quỹ này sẽ cung cấp thu nhập cho tôi khi tôi về hưu.