verb🔗ShareHống hách, khoe khoang, huênh hoang. To swagger; to bluster and brag."After winning the local chess tournament, Mark swashed around the school, telling everyone how easily he defeated the champion. "Sau khi thắng giải cờ vua ở địa phương, Mark hống hách đi khắp trường, khoe khoang với mọi người rằng cậu ta đã đánh bại nhà vô địch dễ dàng như thế nào.characteractionattitudestylelanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVẫy, té, tạt, bắn tung tóe. To dash or flow noisily; to splash."The waves swashed against the side of the boat, making it rock gently. "Những con sóng tạt mạnh vào mạn thuyền, khiến thuyền chao nhẹ.soundactionnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgã mạnh, đổ ầm. To fall violently or noisily."The bucket of water accidentally swashed onto the kitchen floor when I tripped. "Tôi vấp phải nên xô nước vô tình đổ ầm xuống sàn bếp.actionsoundnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc