noun🔗ShareSự khoe khoang, sự khoác lác. A boast or boasting; bragging; ostentatious pretence or self-glorification."His brag about getting a perfect score on the test was met with polite smiles. "Cái kiểu khoe khoang của anh ta về việc đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra chỉ nhận được những nụ cười lịch sự.characterattitudecommunicationlanguagewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự khoe khoang, điều huênh hoang. The thing which is boasted of."His latest promotion was his biggest brag. "Việc thăng chức mới nhất là điều anh ta khoe khoang nhiều nhất.achievementcharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBốc phét, khoác lác. (by ellipsis) The card game three card brag."My uncle loves to play three-card brag; it's his favorite card game. "Chú tôi rất thích chơi bốc phét; đó là trò chơi bài tủ của chú ấy.gameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhoe khoang, khoác lác, bốc phét. To boast; to talk with excessive pride about what one has, is able to do, or has done; often as an attempt to popularize oneself."He always has to brag about his high test scores, even when no one asks. "Lúc nào anh ta cũng phải khoe khoang về điểm thi cao của mình, ngay cả khi chẳng ai hỏi han gì cả.attitudecharactercommunicationhumanpersonactionwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhoe khoang, khoác lác, huênh hoang. To boast of."My brother loves to brag about his high scores on video games. "Anh trai tôi rất thích khoe khoang về điểm cao của mình trong trò chơi điện tử.attitudecharacteractionpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTuyệt vời, hạng nhất. Excellent; first-rate."My sister's cooking is brag; it's always delicious. "Món ăn của chị tôi nấu lúc nào cũng tuyệt vời, đúng là nấu ăn hạng nhất.qualityachievementvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHống hách, khoe khoang, tự cao tự đại. Brisk; full of spirits; boasting; pretentious; conceited."a woundy, brag young fellow"Một chàng trai trẻ hống hách và đầy tự mãn.characterattitudepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareMột cách huênh hoang, một cách khoe khoang. Proudly; boastfully"My brother bragged about his high score on the math test. "Anh trai tôi khoe khoang về điểm cao môn toán của ảnh.attitudecharacterlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc